Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“xương rồng” tiếng Anh là gì?

“xương rồng” trong tiếng Anh là cactus /ˈkæk.təs/.

Trang này lấy ví dụ từ 7 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

cactus/ˈkæk.təs/noun

Danh từ chỉ cây xương rồng sa mạc.

a spiky desert plant

I got a cactus for my desk, it’s cute!

Tôi mua một cây xương rồng để bàn, trông rất dễ thương!

Câu thoại thật có chữ “cactus”

  • This little cactus dining milk is so incredible.

    Chiếc bàn ăn hình xương rồng nhỏ này thật sự tuyệt vời.

    My Solo Trip to New Mexico - Tập 1 — chương trình TV

  • I've wanted a cactus for my apartment for so long , they're so adorable.

    Tôi đã muốn có một cây xương rồng cho căn hộ của mình từ rất lâu rồi, chúng thật đáng yêu.

    taking myself on a date - Tập 1 — chương trình TV

  • I'm in the Cactus Suite,

    Mình đang ở Cactus Suite,

    My Solo Trip to New Mexico - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt