cactus/ˈkæk.təs/noun
Danh từ chỉ cây xương rồng sa mạc.
a spiky desert plant
I got a cactus for my desk, it’s cute!
Tôi mua một cây xương rồng để bàn, trông rất dễ thương!
Câu thoại thật có chữ “cactus”
This little cactus dining milk is so incredible.
Chiếc bàn ăn hình xương rồng nhỏ này thật sự tuyệt vời.
My Solo Trip to New Mexico - Tập 1 — chương trình TV
I've wanted a cactus for my apartment for so long , they're so adorable.
Tôi đã muốn có một cây xương rồng cho căn hộ của mình từ rất lâu rồi, chúng thật đáng yêu.
taking myself on a date - Tập 1 — chương trình TV
I'm in the Cactus Suite,
Mình đang ở Cactus Suite,
My Solo Trip to New Mexico - Tập 1 — chương trình TV