car/kɑːr/noun
Danh từ chỉ xe hơi hoặc ô tô.
a road vehicle with four wheels used for transporting people
She drives a red car to work every day.
Cô ấy lái xe hơi đỏ đi làm mỗi ngày.
Câu thoại thật có chữ “car”
Maybe car bed?
Chẳng lẽ xe giường nằm?
I Bought The World's Largest Mystery Box! - Tập 1 — chương trình TV
Stealing a car?
Trộm xe á?
Crossed Over — phim
Two have car keys.
Hai người có chìa khóa xe.
Would You Rather Have 100K Dollars OR This Mystery Key? - Tập 1 — chương trình TV