quality/ˈkwɑːləti/noun
Danh từ chỉ chất lượng hoặc mức độ tốt của sản phẩm.
how good or bad something is
This product is known for its high quality.
Sản phẩm này nổi tiếng vì chất lượng cao.
Câu thoại thật có chữ “quality”
This is a great quality.
Đó là một phẩm chất tốt.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
And that's an amazing quality.
Và đó là một chất lượng tuyệt vời.
Justin Bieber Serenades Ellen with 'Yummy' - Tập 1 — chương trình TV
Invest in the higher quality brands.
Đầu tư vào các thương hiệu chất lượng cao hơn.
How to look CLASSY in Winter - Tập 1 — chương trình TV