encourage/enˈkɜːrɪdʒ/verb
Động từ chỉ hành động khích lệ hoặc thúc đẩy ai đó.
to give someone support or confidence
My parents always encourage me to study hard.
Bố mẹ tôi luôn khuyến khích tôi học chăm chỉ.
Câu thoại thật có chữ “encourage”
You shouldn't encourage her with that stuff.
Bà đừng có cổ vũ nó mấy chuyện đó.
Well, whatever it is, you know I encourage it.
Thì, dù nó là gì, anh biết là tôi ủng hộ mà.
I really encourage you guys to do the same thing.
Tôi thực sự khuyến khích các bạn làm điều tương tự.
How overstimulation is ruining your life - Tập 1 — chương trình TV