Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“khuyến khích” tiếng Anh là gì?

“khuyến khích” trong tiếng Anh là encourage, embolden, exhort /enˈkɜːrɪdʒ/.

Trang này lấy ví dụ từ 41 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

encourage/enˈkɜːrɪdʒ/verb

Động từ chỉ hành động khích lệ hoặc thúc đẩy ai đó.

to give someone support or confidence

My parents always encourage me to study hard.

Bố mẹ tôi luôn khuyến khích tôi học chăm chỉ.

Câu thoại thật có chữ “encourage”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

embolden/emˈboʊldən/verb

Động từ chỉ khuyến khích hoặc làm mạnh dạn.

to give someone the courage or confidence to do something

The success emboldened her to try again.

Thành công khiến cô ấy can đảm thử lại.

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

exhort/ɪɡˈzɔːrt/verb

Động từ chỉ hành động khuyến khích, thúc giục.

to strongly encourage someone to do something

The coach exhorted the team to do their best.

Huấn luyện viên thúc giục đội cố gắng hết sức.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt