meditate/ˈmedɪˌteɪt/verb
Động từ chỉ việc tập trung tâm trí để thư giãn.
to focus the mind for relaxation or spiritual purposes
She meditates every morning to reduce stress.
Cô ấy thiền mỗi sáng để giảm căng thẳng.
Câu thoại thật có chữ “meditate”
So you can meditate with panic.
Nên bạn có thể thiền với nỗi sợ.
How to Tap into Your Awareness | Yongey Mingyur Rinpoche | TED - Tập 1 — chương trình TV
That's all, and you don't need to meditate.
Thế thôi, và bạn không cần phải thiền.
How to Tap into Your Awareness | Yongey Mingyur Rinpoche | TED - Tập 1 — chương trình TV
Actually, you can meditate anywhere, anytime, under any circumstances.
Thực ra, các bạn có thể thiền ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào, trong mọi hoàn cảnh.
Meditation Is Easier Than You Think - Tập 1 — chương trình TV