Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Evolution of Space Rockets - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Sự phát triển của các tên lửa không gian

Toàn bộ 181 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
181
Tốc độ nói
185 từ/phút
Từ thông dụng
55%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 185 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 55% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.017 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 181 câu thoại, tổng 2.379 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động18 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“Goddard's contribution to rocketry can't be overstated,”

→ Đóng góp của Goddard cho tên lửa không hề phóng đại,

So sánh hơn5 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“Tsiolkovsky did more than just the math.”

→ Tsiolkovsky không chỉ làm toán.

Hiện tại hoàn thành3 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“In the US President Eisenhower was incensed to have been beaten to the punch,”

→ Tại Hoa Kỳ, Tổng thống Eisenhower đã rất tức giận vì đã bị đánh gục,

Mệnh đề quan hệ13 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“or Intercontinental Ballistic Missiles, which in the febrile Cold War climate”

→ hoặc Tên lửa đạn đạo xuyên lục địa, trong hoàn cảnh Chiến tranh Lạnh khốc liệt

Động từ + to + động từ6 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“needed to be ready to fire at a moment's notice.”

→ cần sẵn sàng khai hỏa ngay lập tức.

Quá khứ đơn113 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“'Visualize an elongated metal chamber,”

→ Tưởng tượng một buồng kim loại kéo dài,

16 từ đáng học trong The Evolution of Space Rockets

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
rocketdanh từtên lửa27
fueldanh từnhiên liệu13
science/ˈsaɪəns/danh từkhoa học7
rocketry/ˈrɑːkətri/danh từkỹ thuật tên lửa6
fiction/ˈfɪkʃən/tiểu thuyết6
developed/dɪˈveləpt/tính từđã phát triển5
solid/ˈsɑːləd/rắn5
bettertính từtốt hơn4
von/vɔːn/danh từvon4
orbit/ˈɔːrbət/động từquỹ đạo4
programmeđộng từchương trình4
liquid/ˈlɪkwəd/tính từchất lỏng4
development/dɪˈveləpmənt/phát triển4
inspired/ˌɪnˈspaɪərd/tính từđược truyền cảm hứng4
stage/steɪdʒ/giai đoạn4
ballistic/bəˈlɪstɪk/tính từđạn đạo3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.