Đang tải video...
The Evolution of Space Rockets - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Sự phát triển của các tên lửa không gian
Toàn bộ 181 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 181
- Tốc độ nói
- 185 từ/phút
- Từ thông dụng
- 55%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 185 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 55% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.017 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 181 câu thoại, tổng 2.379 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động18 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Goddard's contribution to rocketry can't be overstated,”
→ Đóng góp của Goddard cho tên lửa không hề phóng đại,
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Tsiolkovsky did more than just the math.”
→ Tsiolkovsky không chỉ làm toán.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“In the US President Eisenhower was incensed to have been beaten to the punch,”
→ Tại Hoa Kỳ, Tổng thống Eisenhower đã rất tức giận vì đã bị đánh gục,
Mệnh đề quan hệ13 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“or Intercontinental Ballistic Missiles, which in the febrile Cold War climate”
→ hoặc Tên lửa đạn đạo xuyên lục địa, trong hoàn cảnh Chiến tranh Lạnh khốc liệt
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“needed to be ready to fire at a moment's notice.”
→ cần sẵn sàng khai hỏa ngay lập tức.
Quá khứ đơn113 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“'Visualize an elongated metal chamber,”
→ Tưởng tượng một buồng kim loại kéo dài,
16 từ đáng học trong The Evolution of Space Rockets
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| rocket | danh từ | tên lửa | 27 | |
| fuel | danh từ | nhiên liệu | 13 | |
| science | /ˈsaɪəns/ | danh từ | khoa học | 7 |
| rocketry | /ˈrɑːkətri/ | danh từ | kỹ thuật tên lửa | 6 |
| fiction | /ˈfɪkʃən/ | tiểu thuyết | 6 | |
| developed | /dɪˈveləpt/ | tính từ | đã phát triển | 5 |
| solid | /ˈsɑːləd/ | rắn | 5 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| von | /vɔːn/ | danh từ | von | 4 |
| orbit | /ˈɔːrbət/ | động từ | quỹ đạo | 4 |
| programme | động từ | chương trình | 4 | |
| liquid | /ˈlɪkwəd/ | tính từ | chất lỏng | 4 |
| development | /dɪˈveləpmənt/ | phát triển | 4 | |
| inspired | /ˌɪnˈspaɪərd/ | tính từ | được truyền cảm hứng | 4 |
| stage | /steɪdʒ/ | giai đoạn | 4 | |
| ballistic | /bəˈlɪstɪk/ | tính từ | đạn đạo | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Guided Meditation for Anxiety & Stress
- How Avengers Endgame Should Have Ended
- RESCUE MiSSiON!! We Float a new Boat to Unicorn island across the lake! Family Day beach & swimming
- Positive Affirmations to Change Your Life - 33 Powerful Daily Affirmations
- Ellen Taught This Fan How to Speak English
- Study LESS Study SMART - Motivational Video on How to Study EFFECTIVELY
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.