liquid/ˈlɪkwɪd/noun
Danh từ chỉ chất lỏng, như nước, hoặc tính từ chỉ trạng thái lỏng.
a substance that flows freely
Water is a clear liquid.
Nước là một chất lỏng trong suốt.
Câu thoại thật có chữ “liquid”
Waterproof Liquid Eyeliner.
Kẻ mắt nước chống nước của nhà Maybelline.
A Professional Mermaid's Entire Routine, from Waking Up to Saving the Ocean | Allure - Tập 1 — chương trình TV
Taste wise, what's the liquid?
Xem nó có vị gì nào, chất lỏng này là gì?
I Built Willy Wonka's Chocolate Factory! - Tập 1 — chương trình TV
It can go on carry-on, not liquid.
Có thể xách tay, không phải dạng lỏng.
Minimalist DIY Travel ESSENTIALS | PRO Packing Tips - Tập 1 — chương trình TV