ballistic/bəˈlɪs.tɪk/adjective
Tính từ chỉ sự giận dữ cực độ, bùng nổ.
related to projectiles or extreme anger
He went ballistic when he saw the mess!
Anh ấy nổi giận dữ dội khi thấy cảnh bừa bộn!
Câu thoại thật có chữ “ballistic”
"Ballistic missile threat inbound to Hawaii.
"Mối đe doạ tên lửa đạn đạo đang hướng tới Hawaii.
We Thought the World Was Ending: Hawaii’s False Missile Alert | CBC Documentary — phim
- Well, the ballistic tests are back.
- Thì, kết quả giám định đạn đạo có rồi.
Murder In The Mirror (2000) — phim
This in turn led to the R-7, a two-stage ballistic missile capable of traveling
Điều này dẫn đến R-7, một tên lửa đạn đạo hai tầng có khả năng di chuyển
The Evolution of Space Rockets - Tập 1 — chương trình TV