length/leŋkθ/noun
Danh từ chỉ chiều dài hoặc độ dài.
the measurement of how long something is
The length of the table is two meters.
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
Câu thoại thật có chữ “length”
Now clearly, Elisha spoke at length.
Bây giờ rõ ràng, Elisha đã nói rất đầy đủ và kỹ lưỡng.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV
My own hair is about this length.
Tóc tôi dài khoảng chừng này.
A Professional Mermaid's Entire Routine, from Waking Up to Saving the Ocean | Allure - Tập 1 — chương trình TV
The length of the bristles makes the lines smooth.
Độ dài của lông bàn chải làm cho các đường kẻ mượt mà.
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV