square/skwer/noun
Danh từ chỉ quảng trường hoặc hình vuông.
a shape with four equal sides; an open public place
The children played in the town square.
Lũ trẻ chơi ở quảng trường thị trấn.
Câu thoại thật có chữ “square”
Square check.
Kiểm tra hình vuông.
Anything You Can Fit In The Circle I’ll Pay For - Tập 1 — chương trình TV
There's a square.
Đây là nút vuông.
Heartland (1979) — phim
You found a square!
Con tìm được hình vuông rồi!