Đang tải video...
I learned a system for remembering everything - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tôi Đã Học Được Một Hệ Thống Giúp Tôi Ghi Nhớ Mọi Thứ
Toàn bộ 268 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 268
- Tốc độ nói
- 202 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 202 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 647 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 268 câu thoại, tổng 2.185 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“'Dude, I have the fastest sex”
→ 'Anh bạn à, tôi làm tình nhanh nhất
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“than being paralyzed by the hope”
→ hơn là bị tê liệt bởi hy vọng
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“'Courage Is Calling' and I have taken”
→ 'Courage Is Calling' và tôi đã
too … to — quá … để2 lần
Công thức: too + tính từ + to + động từ
“It's probably too early to tell”
→ Có lẽ còn quá sớm để nói
Động từ + to + động từ14 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“- I seriously needed to know his secret.”
→ - Tôi thực sự cần biết bí mật của anh ấy.
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“if you're not actually going to absorb”
→ nếu bạn không thực sự cảm nhận
16 từ đáng học trong I learned a system for remembering everything
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 7 | ||
| reading | đọc | 6 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 5 | |
| ryan's | /ˈraɪənz/ | danh từ | của Ryan | 5 |
| being | con người | 5 | ||
| fiction | /ˈfɪkʃən/ | tiểu thuyết | 4 | |
| recall | /ˈriːˌkɔːl/ | động từ | nhớ lại | 4 |
| matt | /mæt/ | danh từ | Matt | 3 |
| digital | /ˈdɪdʒətəl/ | tính từ | kỹ thuật số | 3 |
| non | /nɑːn/ | tính từ | phi, không | 3 |
| ability | /əˈbɪləˌtiː/ | danh từ | khả năng | 3 |
| website | /ˈwebˌsaɪt/ | danh từ | trang web | 3 |
| finished | /ˈfɪnɪʃt/ | tính từ | đã xong | 3 |
| later | tính từ | sau này | 2 | |
| facts | /fækts/ | danh từ | sự thật | 2 |
| aurelius | danh từ | Aurelius | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.