Đang tải video...
Anything You Can Fit In The Circle I’ll Pay For - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tôi sẽ thanh toán bất cứ thứ gì vừa trong vòng tròn
Toàn bộ 735 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 735
- Tốc độ nói
- 212 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 212 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 779 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 735 câu thoại, tổng 4.212 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I would've bet every dollar I had”
→ Tôi sẽ đặt cược mỗi đô la tôi có
So sánh ngang bằng6 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as long as you're not touching the ground.”
→ miễn là anh không chạm đất.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- [Chris] Don't be scared.”
→ [Chris] Đừng sợ.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“that you wouldn't have made this work.”
→ rằng anh sẽ không thực hiện được việc này.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“This triangle is smaller than my hand.”
→ Tam giác này còn nhỏ hơn cả tay tôi.
be going to — dự định42 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“it's gonna impact their lives.”
→ nó sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống của họ.
16 từ đáng học trong Anything You Can Fit In The Circle I’ll Pay For
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| beast | /biːst/ | con thú | 20 | |
| people | mọi người | 13 | ||
| stack | chồng chất | 10 | ||
| furniture | /ˈfɜːrnɪtʃər/ | nội thất | 8 | |
| reveal | /rɪˈviːl/ | động từ | tiết lộ | 8 |
| pizza | /ˈpiːtsə/ | pizza | 8 | |
| zero | /ˈzɪroʊ/ | số từ | số không | 7 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 6 |
| congratulations | /kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz/ | thán từ | chúc mừng | 6 |
| square | /skwer/ | hình vuông | 6 | |
| tarp | /tɑːrp/ | danh từ | bạt | 5 |
| wallet | /ˈwɔːlət/ | ví tiền | 5 | |
| tape | /teɪp/ | băng keo | 5 | |
| brick | /brɪk/ | gạch | 5 | |
| touching | /ˈtʌtʃɪŋ/ | tính từ | cảm động | 5 |
| seat | /siːt/ | ghế | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- A Professional Mermaid's Entire Routine, from Waking Up to Saving the Ocean | Allure
- BACKYARD TENT!! First Time Camping with Adley and Baby Niko! Smores routine by the Camp Fire
- Study Less Study Smart: A 6-Minute Summary of Marty Lobdell's Lecture - College Info Geek
- Brief History of The Royal Family
- Ellen's Astounding Anaconda Dancer
- I Made A Giant 100-Egg Omelet - Tasty
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.