wallet/ˈwɔːlət/noun
Danh từ chỉ ví tiền hoặc túi đựng tiền.
a small case for carrying money
I left my wallet at home, can you cover me?
Tôi để quên ví ở nhà, bạn trả giúp tôi được không?
Câu thoại thật có chữ “wallet”
My wallet.
Ví của tôi.
Every Phone Call Sketch Ever - Key & Peele - Tập 1 — chương trình TV
He took my wallet!
Hắn cướp ví của cháu!
Just a wallet and sneakers.
Chỉ là cái ví với đôi giày.