stack/stæk/verb
Động từ chỉ hành động xếp chồng hoặc chất đống.
to pile things on top of each other
Stack the books neatly on the shelf.
Xếp gọn sách lên kệ.
Câu thoại thật có chữ “stack”
Tip #10: Habit stack.
Mẹo # 10: Habit stack.
10 Ways to Drink More Water - Tập 1 — chương trình TV
This is the last stack.
Đây là tệp cuối cùng.
Anything You Can Fit In The Circle I’ll Pay For - Tập 1 — chương trình TV
Oh, you stack them first.
Ồ, bạn xếp chồng chúng trước.
Village life in rural ALBANIA - traditional country life vlog in the Balkans [Ep. 2] - Tập 1 — chương trình TV