Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

reviewing my *iconic* middle school outfits - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Đánh giá trang phục trung học *mang tính biểu tượng* của tôi

Toàn bộ 185 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
185
Tốc độ nói
223 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 223 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 706 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 185 câu thoại, tổng 2.342 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện loại 22 lần

Công thức: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên thể

“So like basically just if they were different shoes I would wear them.”

→ Vì vậy, về cơ bản, nếu chúng là những đôi giày khác nhau thì tôi sẽ đi chúng.

So sánh nhất9 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“Nigahiga was the most subscribed youtuber.”

→ Nigahiga là youtuber được đăng ký nhiều nhất.

Mệnh đề nhượng bộ4 lần

Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề

“Even though I don't wear ballet flats anymore,”

→ Mặc dù tôi không còn đi giày ba lê nữa,

So sánh hơn3 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“Oh god, you don't think it can get worse than it does.”

→ Trời ơi, bạn không nghĩ rằng nó có thể trở nên tồi tệ hơn đâu.

Mệnh đề quan hệ9 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“Which I guess coincidentally also describes street wear today.”

→ Điều mà tôi đoán tình cờ cũng mô tả trang phục đường phố ngày nay.

Quá khứ tiếp diễn6 lần

Công thức: was/were + V-ing

“and they were getting increasingly side-swept.”

→ và chúng ngày càng nghiêng về một bên.

16 từ đáng học trong reviewing my *iconic* middle school outfits

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
photo/ˈfoʊˌtoʊ/ảnh12
dougie/ˈduːɡi/danh từDougie7
hoodieáo khoác có mũ7
grade/ɡreɪd/điểm7
awkward/ˈɑːkwərd/ngượng ngùng6
haircut/ˈherˌkʌt/danh từkiểu tóc4
makingđộng từsự tạo nên3
pants/pænts/quần dài3
hat/hæt/mũ3
detail/dɪˈteɪl/danh từchi tiết3
wantedtính từbị truy nã2
nautical/ˈnɔːtəkəl/tính từthuộc hàng hải2
fedora/fɪˈdɔːrə/danh từmũ phớt2
coupon/ˈkuːˌpɔːn/danh từphiếu giảm giá2
teen/tiːn/thanh thiếu niên2
cleavage/ˈkliːvədʒ/danh từkhe ngực2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.