teen/tiːn/noun
Danh từ chỉ thiếu niên hoặc độ tuổi teen.
a person aged between 13 and 19
The movie is popular among teens.
Bộ phim được ưa chuộng trong giới trẻ tuổi teen.
Câu thoại thật có chữ “teen”
Pre-teen cleavage is a phrase I never want to hear myself say again (*internal scream*).
Khe ngực trước tuổi vị thành niên là cụm từ mà tôi không bao giờ muốn nghe mình nói lại (*tiếng hét trong lòng*).
reviewing my *iconic* middle school outfits - Tập 1 — chương trình TV
pre-teen cleavage.
không tồn tại của mình.
reviewing my *iconic* middle school outfits - Tập 1 — chương trình TV
Band-Aids, and a thick cloud of teen
băng cá nhân, và một đám mây dày đặc hormone
The Good Place — Bị bắt quả tang lẻn vào Chốn Tốt Lành — phim