hoodie/ˈhʊd.i/noun
Danh từ chỉ áo khoác có mũ trùm, thường mặc phong cách thoải mái.
a sweatshirt with a hood
I wore a hoodie to stay warm.
Mình mặc áo trùm đầu để giữ ấm.
Câu thoại thật có chữ “hoodie”
The oversized white hoodie too.
Áo hoodie ngoại cỡ màu trắng nữa.
Best Friends Dress Up Like Each Other - Tập 1 — chương trình TV
Instead of wearing a hoodie try an equally comfortable quarter-zip.
Thay vì mặc áo hoodie, hãy thử mặc một chiếc áo có khóa kéo thoải mái không kém.
30 BACK TO SCHOOL OUTFITS to help you survive the school year - Tập 1 — chương trình TV
This burnt sienna baroque patterned hoodie was from Eddie Bauer.
Chiếc áo hoodie có hoa văn baroque sienna bị cháy này là của Eddie Bauer.
reviewing my *iconic* middle school outfits - Tập 1 — chương trình TV