detail/diːˈteɪl/noun
Danh từ chỉ chi tiết hoặc thông tin cụ thể.
a small part of something; specific information
Please give me more detail.
Vui lòng cung cấp thêm chi tiết.
Câu thoại thật có chữ “detail”
Prepare a medical detail.
Chuẩn bị tổ y tế.
Look at the detail.
Nhìn chi tiết xem.
Modern Family — Haley và Alex cùng phải lòng một anh chàng — phim
You're a classical detail-driven nerd.
Bạn là một người đam mê chi tiết theo phong cách cổ điển.
How to Study Effectively: 8 Advanced Tips - College Info Geek - Tập 1 — chương trình TV