Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

How I ranked 1st at Cambridge University - The Essay Memorisation Framework - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Làm thế nào tôi xếp hạng 1 tại Đại học Cambridge - Khung Ghi nhớ Bài luận

Toàn bộ 391 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
391
Tốc độ nói
237 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 237 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 848 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 391 câu thoại, tổng 4.194 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“would have built their essays based around the lecture notes.”

→ sẽ xây dựng các bài tiểu luận của họ dựa trên các ghi chú bài giảng.

Hiện tại hoàn thành8 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“have available and see what essays have come up in”

→ có sẵn và xem những gì các bài tiểu luận đã đưa ra trong

Thể bị động5 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“Judgments may be formed not only”

→ Phán quyết có thể được hình thành không chỉ

So sánh hơn4 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“rather than trawling through YouTube comments.”

→ thay vì lướt qua các bình luận trên YouTube.

So sánh nhất2 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“And I think the introduction is the most important part of the essay.”

→ Và tôi nghĩ rằng phần giới thiệu là phần quan trọng nhất của bài luận.

be going to — dự định16 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“I'm not gonna talk about it in depth.”

→ Tôi sẽ không nói sâu về nó.

16 từ đáng học trong How I ranked 1st at Cambridge University - The Essay Memorisation Framework

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
essay/eˈseɪ/danh từbài luận50
spider/ˈspaɪdər/danh từcon nhện15
examdanh từkỳ thi15
ankidanh từAnki14
stage/steɪdʒ/giai đoạn14
memorizationdanh từsự ghi nhớ13
content/kənˈtentəd/tính từnội dung11
cognitive/ˈkɑːɡnɪtɪv/tính từnhận thức10
useful/ˈjuːsfəl/hữu ích9
introduction/ˌɪntrəˈdʌkʃən/giới thiệu8
revision/riˈvɪʒən/ôn tập7
theory/ˈθɪri/danh từlý thuyết7
review/riˈvjuːd/xem lại7
subject/səbˈdʒekt/môn học7
beenđã6
retrospective/ˌretrəˈspektɪv/tính từnhìn lại hồi cố6

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.