review/rɪˈvjuː/verb
Động từ chỉ xem xét hoặc đánh giá.
to look at or examine again
Please review your answers before submitting.
Vui lòng xem lại câu trả lời trước khi nộp.
Câu thoại thật có chữ “review”
Application pending review.
Hồ sơ đang chờ xét duyệt.
We gotta review footage.
Chúng ta phải xem lại cảnh quay.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
Let's review the tape.
Hãy xem lại đoạn băng.
If You Click This Video I'll Give My Friend .001$ - Tập 1 — chương trình TV