Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

How to study for exams - Evidence-based revision tips - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Cách ôn thi - Mẹo ôn tập dựa trên bằng chứng

Toàn bộ 793 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
793
Tốc độ nói
261 từ/phút
Từ thông dụng
72%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 261 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 884 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 793 câu thoại, tổng 5.479 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“might have heard of like loads of”

→ có thể đã nghe nói về vô số

used to — chuyện đã từng3 lần

Công thức: used to + động từ nguyên thể

“and still used to this day but I'm”

→ và vẫn được sử dụng cho đến ngày nay nhưng tôi

Thể bị động14 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“research is shown that actually the”

→ nghiên cứu cho thấy rằng thực sự

Hiện tại hoàn thành12 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“most situations that have been examined”

→ hầu hết các tình huống đã được kiểm tra

So sánh nhất8 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“techniques is the largest strike against”

→ kỹ thuật là cuộc tấn công lớn nhất chống lại

Mệnh đề nhượng bộ5 lần

Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề

“this popular technique despite its”

→ kỹ thuật phổ biến này mặc dù nó

16 từ đáng học trong How to study for exams - Evidence-based revision tips

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
evidence/ˈevədəns/bằng chứng33
recall/ˈriːˌkɔːl/động từnhớ lại29
makingđộng từsự tạo nên26
effective/ɪˈfektɪv/tính từhiệu quả23
revision/riˈvɪʒən/ôn tập22
active/ˈæktɪv/năng động21
strategydanh từchiến lược14
latertính từsau này10
beenđã10
efficient/ɪˈfɪʃəntli/tính từhiệu quả10
text/tekst/động từvăn bản9
useful/ˈjuːsfəl/hữu ích8
sayingđộng từcâu nói7
bettertính từtốt hơn7
found/ˈfaʊndɪd/thành lập7
professor/prəˈfesər/danh từgiáo sư7

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.