Đang tải video...
Timeboxing: Elon Musk's Time Management Method - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Timeboxing: Phương pháp quản lý thời gian của Elon Musk
Toàn bộ 315 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 315
- Tốc độ nói
- 233 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 233 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 712 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 315 câu thoại, tổng 2.664 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“one of the best and most entertaining overviews”
→ một trong những tổng quan hay nhất và thú vị nhất
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“is spent on engineering and design.”
→ được chi cho kỹ thuật và thiết kế.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“an insane work schedule working more than”
→ một lịch trình làm việc điên rồ làm việc nhiều hơn
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“design and engineering despite what most people might think.”
→ thiết kế và kỹ thuật bất chấp những gì hầu hết mọi người có thể nghĩ.
be going to — dự định32 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm not gonna stop ya,”
→ Tôi sẽ không ngăn cản bạn,
Mệnh đề quan hệ13 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which describes how human beings tend to”
→ mô tả cách con người có xu hướng
16 từ đáng học trong Timeboxing: Elon Musk's Time Management Method
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| schedule | /ˈskedʒʊl/ | lịch trình | 8 | |
| musk | /mʌsk/ | danh từ | Musk, xạ hương | 6 |
| app | /æp/ | danh từ | ứng dụng | 6 |
| people | mọi người | 5 | ||
| audiobook | danh từ | sách nói | 5 | |
| average | /ˈævrɪdʒɪŋ/ | trung bình | 5 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 4 |
| scenario | /sɪˈnerioʊ/ | kịch bản | 4 | |
| download | /ˈdaʊnˌloʊd/ | động từ | tải xuống | 4 |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| newport | /ˈnuːpɔːrt/ | danh từ | Newport | 3 |
| estimate | /ˈestəˌmeɪtɪŋ/ | động từ | ước tính | 3 |
| advance | /ədˈvæns/ | tiến bộ | 3 | |
| useful | /ˈjuːsfəl/ | hữu ích | 3 | |
| tend | /tend/ | động từ | có xu hướng | 3 |
| reactionary | /riˈækʃəˌneri/ | danh từ | phản động | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.