Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

How To Cook With Cast Iron - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Cách Nấu Với Chảo Gang

Toàn bộ 164 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
164
Tốc độ nói
234 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 234 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 402 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 164 câu thoại, tổng 1.378 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh nhất5 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“on the highest temperature it can go,”

→ ở nhiệt độ cao nhất nó có thể đạt được,

Thể bị động3 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“was passed down to you.”

→ đã được truyền lại cho bạn.

Hiện tại hoàn thành2 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“There's enough oil that has soaked into those open pores.”

→ Có đủ lượng dầu thấm vào những lỗ chân lông hở đó.

be going to — dự định14 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“So we're gonna start by getting some steel wool.”

→ Vậy chúng ta sẽ bắt đầu bằng cách lấy một ít len thép.

Động từ + to + động từ10 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“You want to season the entire thing.”

→ Bạn muốn nêm nếm toàn bộ cái chảo.

have to — sự bắt buộc2 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“You actually really do have to pre-heat it.”

→ Bạn thực sự thực sự phải làm nóng nó trước.

16 từ đáng học trong How To Cook With Cast Iron

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
cast/kæst/ném19
iron/ˈaɪərn/động từsắt18
skillet/ˈskɪlət/danh từchảo gang11
oven/ˈʌvən/lò nướng10
seasoningđộng từgia vị nêm8
layer/ˈleɪər/danh từlớp8
stove/stoʊv/danh từbếp lò6
pan/pæn/chảo5
peoplemọi người4
rust/rʌst/danh từgỉ sét4
towel/ˈtaʊəl/danh từkhăn tắm4
non/nɑːn/tính từphi, không4
crust/krʌst/vỏ bánh3
cleaningvệ sinh2
abrasive/əˈbreɪsɪv/tính từnhám mài, gai góc2
sponge/spʌndʒ/danh từmiếng bọt biển2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.