Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tiến bộ” tiếng Anh là gì?

“tiến bộ” trong tiếng Anh là progress, advance /ˈprɑːɡres/.

Trang này lấy ví dụ từ 101 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

progress/ˈprɑːɡres/noun

Danh từ chỉ sự tiến bộ hoặc phát triển trong công việc.

movement toward a goal or improvement

He is making good progress in English.

Anh ấy đang tiến bộ tốt trong tiếng Anh.

Câu thoại thật có chữ “progress”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

advance/ədˈvæns/verb

Động từ chỉ hành động tiến bộ hoặc đi trước.

progress or development; to move forward

Technology has advanced rapidly.

Công nghệ đã tiến bộ nhanh chóng.

Câu thoại thật có chữ “advance”

  • Advance and be Recognized.

    Tiến lên để nhận diện.

    Once Upon a Texas Train (1988) — phim

  • Every century Mercury’s perihelion advance slightly.

    Cứ mỗi thế kỷ, điểm cận nhật của Thủy Tinh tiến về trước một chút.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • Let's get back to advance your car.

    Thôi, quay lại xe của anh nào.

    Red Dirt Rising (2010) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt