progress/ˈprɑːɡres/noun
Danh từ chỉ sự tiến bộ hoặc phát triển trong công việc.
movement toward a goal or improvement
He is making good progress in English.
Anh ấy đang tiến bộ tốt trong tiếng Anh.
Câu thoại thật có chữ “progress”
Progress check.
Kiểm tra tiến độ.
I Made A Giant 3-Foot Pizza Slice - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
His progress-- It's amazing.
Tiến bộ của em ấy - thật đáng kinh ngạc.
The Great Fight (2011) — phim
You have made remarkable progress.
Cháu tiến triển đáng kinh ngạc.