Đang tải video...
My Experience Eating in the Best Restaurant in the World - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trải nghiệm của tôi ở nhà hàng số một thế giới
Toàn bộ 170 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 170
- Tốc độ nói
- 189 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 189 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 656 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 170 câu thoại, tổng 2.539 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“So about an hour before everything has to be done online”
→ Vậy là khoảng một giờ trước khi mọi thứ phải được thực hiện trực tuyến
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I consider myself very fortunate to have been able to have this experience”
→ Tôi coi mình là rất may mắn đã có cơ hội này
Quá khứ tiếp diễn12 lần
Công thức: was/were + V-ing
“I was living in Mexico City and”
→ Tôi đã sống ở Mexico City và
be going to — dự định7 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna go for it”
→ nên tôi sẽ dùng nó
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Which is that you're going for an experience and that's what these dishes felt”
→ Đó là bạn đang trải qua một trải nghiệm và đó là cảm giác của những món ăn này.
Quá khứ đơn99 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“that was, uhh, that was really”
→ ....................................................................................................
16 từ đáng học trong My Experience Eating in the Best Restaurant in the World
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanted | tính từ | bị truy nã | 8 | |
| people | mọi người | 6 | ||
| wine | /waɪn/ | danh từ | rượu vang | 6 |
| queue | /kjuː/ | danh từ | hàng đợi | 5 |
| reservation | /ˌrezərˈveɪʃən/ | danh từ | đặt chỗ | 5 |
| meal | danh từ | bữa ăn | 5 | |
| fancy | /ˈfænsi/ | thích | 4 | |
| saying | động từ | câu nói | 3 | |
| been | đã | 3 | ||
| francescana | danh từ | Francescana | 3 | |
| menu | /ˈmenju/ | danh từ | thực đơn | 3 |
| teamwork | /ˈtiːmˌwɜːrk/ | làm việc nhóm | 2 | |
| requested | /rɪˈkwestɪd/ | tính từ | được yêu cầu | 2 |
| reserve | /rɪˈzɜːrv/ | dự trữ | 2 | |
| concert | /ˈkɑːnsərt/ | danh từ | buổi hòa nhạc | 2 |
| festival | /ˈfestəvəl/ | danh từ | lễ hội | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.