reserve/rɪˈzɜːrv/verb
Động từ giữ lại hoặc đặt trước, như đặt chỗ hoặc dự trữ nguồn lực.
to keep or book something for use
I reserved a table at the restaurant.
Mình đã đặt trước một bàn ở nhà hàng.
Câu thoại thật có chữ “reserve”
I was taken off reserve and forced into residential school.
tôi bị đưa khỏi khu bảo tồn và ép vào trường nội trú.
Joe Buffalo | The New Yorker — phim
You might have to reserve the table first because it's always booked.
Bạn nên đặt bàn trước khi tới vì nó luôn kín chỗ.
What to do in Hanoi for one day - Tập 1 — chương trình TV
I reserve some time in the morning for me, a little gift to myself when the world is still quiet and peaceful.
Em dành chút thời gian buổi sáng cho mình, một món quà nho nhỏ cho bản thân khi thế giới vẫn yên ả và thanh bình.
Becoming A Morning Person + Printable Guide - Tập 1 — chương trình TV