queue/kjuː/noun
Danh từ chỉ hàng người hoặc hàng đợi.
a line of people waiting for something
We waited in a long queue at the checkout.
Chúng tôi xếp hàng dài tại quầy thanh toán.
Câu thoại thật có chữ “queue”
Right on queue.
Đúng lúc thật.
Ocean's Playbook — phim
All Green Moon small craft must latch-queue for pickup.
Mọi tàu nhỏ ở Mặt Trăng Xanh phải vào hàng chờ để được đón.
Prospect (2018) — phim
Brits love to queue, it's one of our favourite pastimes.
Người Anh thích xếp hàng, đó là một trong những thú tiêu khiển yêu thích của chúng tôi.
12 Things Not to Do in Britain — bài học