Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hàng đợi” tiếng Anh là gì?

“hàng đợi” trong tiếng Anh là queue /kjuː/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

queue/kjuː/noun

Danh từ chỉ hàng người hoặc hàng đợi.

a line of people waiting for something

We waited in a long queue at the checkout.

Chúng tôi xếp hàng dài tại quầy thanh toán.

Câu thoại thật có chữ “queue”

  • Right on queue.

    Đúng lúc thật.

    Ocean's Playbook — phim

  • All Green Moon small craft must latch-queue for pickup.

    Mọi tàu nhỏ ở Mặt Trăng Xanh phải vào hàng chờ để được đón.

    Prospect (2018) — phim

  • Brits love to queue, it's one of our favourite pastimes.

    Người Anh thích xếp hàng, đó là một trong những thú tiêu khiển yêu thích của chúng tôi.

    12 Things Not to Do in Britain — bài học

Học cả bộ “Mua sắm”