festival/ˈfestəvəl/noun
Danh từ chỉ lễ hội hoặc sự kiện văn hóa.
a celebration or event
The music festival was packed with people!
Lễ hội âm nhạc chật kín người!
Câu thoại thật có chữ “festival”
Wait. Camel festival? yeah.
Khoan đã. Lễ hội lạc đà? vâng.
Insane First Day in India! | Travel to Jaipur, Rajasthan - Tập 1 — chương trình TV
Oh, right. An Irish religious festival.
À, đúng rồi. Một lễ hội tôn giáo của người Ireland.
We'll see who wins the maple festival.
Rồi xem ai thắng lễ hội đường phong.
Northern Borders — phim