Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

ENGLISH SPEECH | ANGELINA JOLIE: What We Stand For? (English Subtitles) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

BÀI PHÁT BIỂU TIẾNG ANH | ANGELINA JOLIE: Chúng ta đại diện cho điều gì? (Phụ đề tiếng Anh)

Toàn bộ 201 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
201
Tốc độ nói
117 từ/phút
Từ thông dụng
69%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 117 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 788 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 201 câu thoại, tổng 2.400 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Hiện tại hoàn thành11 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“It is clear to me that we have made huge strides.”

→ Tôi chắc rằng chúng ta đã tạo nên những bước tiến vượt bậc.

Thể bị động9 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“by even half of what is required.”

→ dù chỉ bằng một nửa số tiền cần thiết.

So sánh nhất4 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“The strongest leaders are those who are capable of pursuing both.”

→ Những nhà lãnh đạo mạnh mẽ nhất là những người có khả năng theo đuổi cả hai.

So sánh hơn4 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“In fact it is worse than that.”

→ Thực tế nó còn tệ hơn thế.

So sánh ngang bằng4 lần

Công thức: as + tính từ + as

“But as well as dreaming of our safety they also left us a responsibility.”

→ Nhưng ngoài việc mơ về sự an toàn của chúng tôi, họ cũng để lại cho chúng tôi một trách nhiệm.

Mệnh đề quan hệ21 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“who share, even today, in their sacrifice.”

→ đã chia sẻ, thậm chí cho đến ngày nay, sự hy sinh của họ.

16 từ đáng học trong ENGLISH SPEECH | ANGELINA JOLIE: What We Stand For? (English Subtitles)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người10
conflict/ˈkɑːnflɪkt/động từxung đột6
international/ˌɪntərˈnæʃənəli/tính từquốc tế6
security/sɪˈkjʊrəti/danh từan ninh6
diplomacy/dɪˈploʊməsi/danh từngoại giao5
fieldlĩnh vực5
bettertính từtốt hơn4
workinglàm việc4
aid/eɪd/viện trợ4
sudan/suˈdæn/danh từSudan3
abandoned/əˈbændənd/tính từbỏ hoang3
council/ˈkaʊnsəl/danh từhội đồng3
whose/huːz/của ai3
responsibility/riˌspɑːnsəˈbɪləti/danh từtrách nhiệm3
themselves/ðemˈselvz/đại từchính họ3
womendanh từphụ nữ2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.