Đang tải video...
12 Amazing Qualities of People Who Like to Be Alone - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
12 phẩm chất tuyệt vời của những người thích ở một mình
Toàn bộ 121 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 121
- Tốc độ nói
- 139 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 139 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 576 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 121 câu thoại, tổng 1.694 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Unfortunately, many introverts are criticized and misunderstood.”
→ Thật không may, nhiều người hướng nội lại bị chỉ trích và hiểu lầm.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“solitary people make some of the most trustworthy friends and partners you'll ever know.”
→ những người đơn độc là những người bạn và đối tác đáng tin cậy nhất mà bạn từng biết.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“makes you more interesting than you realize. 6. The Spectator Mentality”
→ nhưng việc suy ngẫm khiến bạn trở nên thú vị hơn bạn nhận ra. 6. Tâm lý khán giả
Mệnh đề quan hệ8 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who like to be alone. Now, let's begin.”
→ người mà thích ở một mình. Bây giờ, hãy bắt đầu.
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“They want to stand in the spotlight, but solitary people aren't interested in making”
→ Họ muốn nổi bật, nhưng những người đơn độc không quan tâm đến việc tạo ra
Động từ + V-ing2 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“groups of people. While others thrive in busy social settings, you enjoy relaxing, creating,”
→ ở cạnh một nhóm đông người. Trong khi những người khác phát triển mạnh mẽ trong môi trường xã hội bận rộn thì bạn lại thích thư giãn, sáng tạo,
16 từ đáng học trong 12 Amazing Qualities of People Who Like to Be Alone
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 48 | ||
| solitary | /ˈsɑːləˌteri/ | tính từ | đơn độc | 25 |
| respect | /riˈspektɪŋ/ | động từ | tôn trọng | 5 |
| silence | /ˈsaɪləns/ | im lặng | 4 | |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh | 4 | |
| working | làm việc | 3 | ||
| spectator | danh từ | khán giả | 3 | |
| excel | /ɪkˈsel/ | nổi bật | 3 | |
| meaningful | /ˈmiːnɪŋfəl/ | ý nghĩa | 3 | |
| spotlight | /ˈspɑːtˌlaɪt/ | danh từ | ánh đèn sân khấu | 3 |
| assume | /əˈsuːm/ | giả định | 3 | |
| complex | /ˈkɑːmpleks/ | tính từ | phức tạp | 3 |
| unique | /juˈniːk/ | tính từ | độc đáo | 3 |
| observational | /ˌɑːbzərˈveɪʃənəl/ | tính từ | thuộc quan sát | 2 |
| sufficiency | /səˈfɪʃənsi/ | danh từ | sự đầy đủ | 2 |
| easygoing | /ˈiːziˈɡoʊɪŋ/ | tính từ | dễ tính xuề xoà | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.