Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“gia đình” tiếng Anh là gì?

“gia đình” trong tiếng Anh là family /ˈfæməli/.

Trang này lấy ví dụ từ 760 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“gia đình” tiếng Anh là gì?

family/ˈfæməli/noun

Danh từ chỉ gia đình hoặc nhóm người thân.

a group of people related by blood or marriage

My family is very important to me.

Gia đình tôi rất quan trọng với tôi.

Câu thoại thật có chữ “family”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“giả định” tiếng Anh là gì?

assume/əˈsuːm/verb

Động từ chỉ hành động giả định hoặc cho rằng điều gì.

to suppose something without proof

I assumed he was coming to the party.

Tôi đã cho rằng anh ấy sẽ đến buổi tiệc.

Câu thoại thật có chữ “assume”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

assumption/əˈsʌmp.ʃən/noun

Danh từ chỉ sự giả định hoặc suy đoán chưa chắc chắn.

something that is believed to be true without proof

That’s just an incorrect assumption.

Đó chỉ là một giả định sai.

Câu thoại thật có chữ “assumption”

  • But in 1571, German mathematician Johannes Kepler shattered that assumption with our next great discovery.

    Nhưng vào năm 1571, nhà toán học người Đức, Johannes Kepler, đã đánh tan giả thuyết đó bằng khám phá vĩ đại kế tiếp.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • I'm sure a lot of you guys were under the assumption that these factors are

    Tôi chắc rằng nhiều bạn đã cho rằng những yếu tố này là

    5 LIFE HACKS That Will MOTIVATE You To Do ANYTHING - Tập 1 — chương trình TV

  • Hector made an assumption based on his earlier intel that his bot lane was winning lane super

    Hector đã đưa ra một giả định dựa trên thông tin trước đó của anh ấy rằng đường dưới của đang dành thắng lợi

    Do YOU Know How to Jungle? (Skill Test) | League of Legends - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt