Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nổi bật” tiếng Anh là gì?

“nổi bật” trong tiếng Anh là distinguished, excel, prominent, preeminent, salient /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/.

Trang này lấy ví dụ từ 25 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

distinguished/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/adjective

Tính từ chỉ xuất sắc hoặc nổi bật trong lĩnh vực.

very successful and respected

He had a distinguished career in medicine.

Ông ấy có một sự nghiệp y học lỗi lạc.

Câu thoại thật có chữ “distinguished”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

excel/ɪkˈsel/verb

Động từ chỉ hành động vượt trội hoặc xuất sắc.

to be very good at something

She excels in mathematics.

Cô ấy rất giỏi môn toán.

Câu thoại thật có chữ “excel”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

prominent/ˈprɑːmənənt/adjective

Tính từ chỉ nổi bật hoặc quan trọng.

important or well-known

She is a prominent scientist in her field.

Cô ấy là một nhà khoa học nổi bật trong lĩnh vực của mình.

Câu thoại thật có chữ “prominent”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

preeminent/priːˈemɪnənt/adjective

Tính từ chỉ sự xuất sắc, nổi bật.

more important, skillful, or successful than others

She is a preeminent expert in her field.

Cô ấy là chuyên gia xuất sắc trong lĩnh vực của mình.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

salient/ˈseɪ.li.ənt/adjective

Tính từ chỉ sự nổi bật, đáng chú ý.

most noticeable or important

She summarized the salient points of the proposal.

Cô ấy tóm tắt các điểm nổi bật của đề xuất.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt