distinguished/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/adjective
Tính từ chỉ xuất sắc hoặc nổi bật trong lĩnh vực.
very successful and respected
He had a distinguished career in medicine.
Ông ấy có một sự nghiệp y học lỗi lạc.
Câu thoại thật có chữ “distinguished”
Distinguished company.
Đám bạn danh giá.
My dick looks distinguished.
Trông thật kinh tởm
Dave Chappelle Finds Out His Son Smokes Weed | Netflix Is A Joke - Tập 1 — chương trình TV
He is the distinguished senator from Minnesoter.
Ông là vị thượng nghị sĩ đáng kính của bang Minne-xót-tơ.