Đang tải video...
How To Make Homemade Cinnamon Rolls • Tasty - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Làm bánh mì cuộn hương quế tại nhà • Tasty
Toàn bộ 307 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 307
- Tốc độ nói
- 226 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 226 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 544 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 307 câu thoại, tổng 2.493 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh ngang bằng7 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as early as you can.”
→ ngay từ lúc đầu.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“that there's nothing better than a lot,”
→ không có gì tuyệt vời hơn khi có rất nhiều,
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“So you want your rolls to have expanded”
→ Bạn muốn bánh cuộn nở ra
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that middle one is cooked through.”
→ phần ở giữa cũng được chín đều.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the least amount of flour,”
→ lượng bột ít nhất,
be going to — dự định34 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“we're gonna make the frosting.”
→ chúng ta sẽ làm kem phủ
16 từ đáng học trong How To Make Homemade Cinnamon Rolls • Tasty
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 19 |
| dough | /doʊ/ | danh từ | bột nhào | 17 |
| flour | /ˈflaʊər/ | danh từ | bột mì | 12 |
| cinnamon | /ˈsɪnəmən/ | danh từ | quế | 7 |
| yeast | /jiːst/ | danh từ | men | 6 |
| oven | /ˈʌvən/ | lò nướng | 6 | |
| stir | /stɜːr/ | động từ | khuấy | 5 |
| smooth | /ˈsmuːðli/ | mịn | 5 | |
| spread | lan truyền | 5 | ||
| temperature | /ˈtemprətʃər/ | danh từ | nhiệt độ | 4 |
| original | /ərˈɪdʒənəl/ | tính từ | nguyên gốc | 4 |
| board | /bɔːrd/ | bảng | 4 | |
| recipe | /ˈresəpi/ | danh từ | công thức nấu ăn | 4 |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| filling | động từ | nhân bánh, miếng trám | 3 | |
| people | mọi người | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.