smooth/smuːð/adjective
Tính từ chỉ mịn màng hoặc trơn tru.
having a surface without roughness or bumps
The table has a smooth surface.
Chiếc bàn có bề mặt mịn màng.
Câu thoại thật có chữ “smooth”
That's smooth.
Thật trơn tru.
How Does A Carburetor Work? | Transparent Carburetor at 28,546 fps Slow Mo - Smarter Every Day 259 - Tập 1 — chương trình TV
Smooth ass transition.
Chuyển cảnh mượt mà nào.
10 WAYS TO REWEAR A DRESS - Tập 1 — chương trình TV
One last smooth.
Một lần cuối cùng mịn màng.
I Made A Giant 30-Pound Burger - Tập 1 — chương trình TV