Đang tải video...
My Solo Trip to Chicago | Holiday Lights & Sightseeing - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hành Trình Một Mình Đến Chicago | Ngắm Đèn Lễ Hội & Khám Phá Thành Phố
Toàn bộ 193 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 193
- Tốc độ nói
- 177 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 177 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 510 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 193 câu thoại, tổng 1.540 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Chicago has done such a good job”
→ Chicago đã làm rất tốt việc
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“It is the warmest, coziest, puffiest coat.”
→ Đây là chiếc áo khoác ấm áp nhất, dễ chịu nhất và phồng lên nhất.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“CloudGate might be fenced off.”
→ thì có thể CloudGate sẽ bị rào lại đấy.
Mệnh đề quan hệ17 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which has the Ledge experience.”
→ nơi bạn có thể trải nghiệm Ledge.
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Is it going to rain?”
→ Liệu có mưa không nhỉ?
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There are even waves crashing against the shore.”
→ Thậm chí còn có sóng vỗ vào bờ nữa.
16 từ đáng học trong My Solo Trip to Chicago | Holiday Lights & Sightseeing
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 5 | ||
| lake | /leɪk/ | hồ | 5 | |
| holiday | /ˈhɑːləˌdeɪ/ | danh từ | kỳ nghỉ | 4 |
| bean | danh từ | hạt đậu | 4 | |
| weather | /ˈweðər/ | danh từ | thời tiết | 4 |
| shooting | động từ | vụ nổ súng | 3 | |
| people | mọi người | 3 | ||
| skyline | /ˈskaɪˌlaɪn/ | đường chân trời | 3 | |
| architecture | /ˈɑːrkəˌtektʃər/ | danh từ | kiến trúc | 3 |
| cloudgate | động từ | Cloud Gate | 2 | |
| festive | /ˈfestɪv/ | tính từ | rộn ràng lễ hội | 2 |
| michigan | /ˈmɪʃɪɡən/ | danh từ | Michigan | 2 |
| pier | /pɪr/ | danh từ | cầu tàu | 2 |
| waterproof | /ˈwɔːtərˌpruːf/ | danh từ | chống nước | 2 |
| zoo | /zuː/ | danh từ | sở thú | 2 |
| millimeter | /ˈmɪləˌmiːtər/ | danh từ | mi li mét | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.