Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hạt đậu” tiếng Anh là gì?

“hạt đậu” trong tiếng Anh là bean, pea /biːn/.

Trang này lấy ví dụ từ 52 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

bean/biːn/noun

Danh từ chỉ hạt đậu, loại thực phẩm giàu dinh dưỡng.

a seed used as food, such as in coffee or vegetables

I like to eat green beans with rice.

Tôi thích ăn đậu xanh với cơm.

Câu thoại thật có chữ “bean”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

pea/piː/noun

Danh từ chỉ hạt đậu nhỏ, màu xanh.

a small green round vegetable

She added peas to the soup.

Cô ấy cho đậu hà lan vào món súp.

Câu thoại thật có chữ “pea”

Học cả bộ “Trình Độ A1 - Beginner”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt