bean/biːn/noun
Danh từ chỉ hạt đậu, loại thực phẩm giàu dinh dưỡng.
a seed used as food, such as in coffee or vegetables
I like to eat green beans with rice.
Tôi thích ăn đậu xanh với cơm.
Câu thoại thật có chữ “bean”
Please, forgive me, old bean.
Xin hãy lượng thứ cho tôi nhé, ông bạn già.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
We got that huge bean dish.
Chúng tôi có món đậu khổng lồ đó.
Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - Tập 1 — chương trình TV
So this is a fermented fava bean.
Vậy đây là đậu fava đã lên men.
1 Minute Vs. 1 Hour Vs. 1 Day Noodles • Tasty - Tập 1 — chương trình TV