Đang tải video...
How I take care of myself living alone - rural tiny home - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tôi chăm sóc bản thân như thế nào khi sống một mình - ngôi nhà nhỏ ở nông thôn
Toàn bộ 112 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 112
- Tốc độ nói
- 133 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 133 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 576 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 112 câu thoại, tổng 2.042 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành14 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“so much fun and working at the bookstore has made me realize”
→ Nó thật sự rất vui, và làm việc tại hiệu sách đã giúp tôi nhận ra...
Quá khứ đơn60 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“i have made a change in my life recently that has proved quite helpful”
→ Tôi đã thực hiện một thay đổi trong cuộc sống gần đây và điều đó đã tỏ ra khá hữu ích
16 từ đáng học trong How I take care of myself living alone - rural tiny home
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 25 | ||
| reading | đọc | 6 | ||
| being | con người | 6 | ||
| working | làm việc | 5 | ||
| balance | /ˈbæləns/ | động từ | cân bằng | 5 |
| people | mọi người | 4 | ||
| news | /nuːz/ | danh từ | tin tức | 4 |
| tales | /teɪlz/ | danh từ | những câu chuyện kể | 3 |
| escapism | /ɪˈskeɪˌpɪzəm/ | danh từ | chủ nghĩa trốn tránh | 3 |
| rican | /ˈriːkən/ | danh từ | người Rico | 3 |
| bookstore | /ˈbʊkˌstɔːr/ | danh từ | hiệu sách | 3 |
| /iˈmeɪl/ | danh từ | thư điện tử | 3 | |
| traditional | /trəˈdɪʃənəl/ | tính từ | truyền thống | 3 |
| wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | tính từ | tuyệt vời | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.