Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

I didn't have friends most of my life - being ‘unsocial’ and finding belonging - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Tôi không có bạn bè trong hầu hết cuộc đời mình - vì "không hòa đồng" và không tìm thấy sự gắn kết

Toàn bộ 95 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
95
Tốc độ nói
125 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 125 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 532 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 95 câu thoại, tổng 1.699 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Hiện tại hoàn thành9 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“has never been as easy for me as these protagonists particularly in the region”

→ Đối với tôi, việc kết bạn chưa bao giờ dễ dàng như những nhân vật chính ấy,

Quá khứ đơn55 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“leading to those heart-to-heart conversations I craved so deeply”

→ dẫn đến những cuộc trò chuyện chân thành mà tôi luôn khao khát.

Động từ khuyết thiếu9 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“remember that finding your Kindred Spirits may take a lifetime I eventually discovered Souls”

→ Câu trả lời, không có gì đáng ngạc nhiên, chỉ đơn giản là kiên nhẫn và nhớ rằng việc tìm thấy những người đồng điệu có thể mất cả đời.

16 từ đáng học trong I didn't have friends most of my life - being ‘unsocial’ and finding belonging

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người19
beenđã5
findingđộng từphát hiện5
wonderful/ˈwʌndərfəl/tính từtuyệt vời5
childrendanh từtrẻ em4
found/ˈfaʊndɪd/thành lập4
adult/əˈdʌlt/lớn4
wantedtính từbị truy nã3
admit/ædˈmɪtɪŋ/động từthừa nhận3
connection/kəˈnekʃən/kết nối3
qualitydanh từchất lượng3
quiet/ˈkwaɪət/yên tĩnh3
belongingđộng từđồ đạc, sự thuộc về2
meaningđộng từý nghĩa2
portion/ˈpɔːrʃən/danh từphần2
sacred/ˈseɪkrəd/tính từthiêng liêng2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.