Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“phát hiện” tiếng Anh là gì?

“phát hiện” trong tiếng Anh là finding, discover, uncover, detect /ˈfaɪndɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 250 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

finding/ˈfaɪndɪŋ/noun

Danh từ chỉ kết quả hoặc phát hiện.

information discovered as a result of research

The findings of the study were surprising.

Các phát hiện của nghiên cứu thật bất ngờ.

Câu thoại thật có chữ “finding”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

discover/dɪˈskʌvər/verb

Động từ chỉ hành động tìm ra hoặc khám phá cái mới.

to find something that was hidden or unknown

She discovered a new way to solve the problem.

Cô ấy đã phát hiện ra một cách mới để giải quyết vấn đề.

Câu thoại thật có chữ “discover”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

uncover/ənˈkʌvər/verb

Động từ tiết lộ hoặc khám phá điều gì đó được che giấu trước đây.

to reveal or expose something

They uncovered a secret plan.

Họ phát hiện một kế hoạch bí mật.

Câu thoại thật có chữ “uncover”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

detect/dɪˈtekt/verb

Động từ chỉ hành động phát hiện hoặc nhận ra.

to notice or discover something hidden

The machine can detect small movements.

Máy có thể phát hiện các chuyển động nhỏ.

Câu thoại thật có chữ “detect”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”