Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

My Minimalist Wardrobe - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Tủ đồ tối giản của mình

Toàn bộ 83 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
83
Tốc độ nói
151 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 151 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 493 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 83 câu thoại, tổng 1.468 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ + to + động từ5 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“I really try to keep my activewear simple”

→ Mình thật sự cố gắng giữ cho đồ activewear của mình đơn giản,

Mệnh đề quan hệ3 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“an oatmeal color which is a little bit thicker they are so practical”

→ màu yến mạch, hơi dày hơn một chút. Chúng thật sự rất tiện dụng đ

Quá khứ đơn36 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“my most worn is probably my high-waisted straight ankle one”

→ Chiếc mình mặc nhiều nhất có lẽ là quần jeans cạp cao, ống suông,

Động từ khuyết thiếu8 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“our lifestyles and sometimes we might fall back in love with our old pieces”

→ lối sống cũng thay đổi và đôi khi, mình lại yêu lại một món đồ cũ nào đó.

16 từ đáng học trong My Minimalist Wardrobe

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
wardrobe/ˈwɔːrˌdroʊb/danh từtủ quần áo9
closet/ˈklɑːzət/tủ8
minimalist/ˈmɪnəməlɪst/danh từtối giản6
items/ˈaɪtəmz/danh từcác món, các mục4
buildingdanh từtòa nhà3
shorts/ʃɔːrts/danh từquần đùi3
jeans/dʒiːnz/danh từquần bò3
beenđã2
workinglàm việc2
curateđộng từtuyển chọn2
handful/ˈhændˌfʊl/danh từmột nắm2
flexible/ˈfleksəbəl/tính từlinh hoạt2
sustainable/səˈsteɪnəbəl/tính từbền vững2
linen/ˈlɪnən/danh từvải lanh2
tankbể2
collection/kəˈlekʃən/danh từbộ sưu tập2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.