from/frʌm/preposition
Giới từ chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát.
used to show the place or time where something starts
She is from Canada.
Cô ấy đến từ Canada.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“từ” trong tiếng Anh là from, word /frʌm/.
Trang này lấy ví dụ từ 6.456 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Giới từ chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát.
used to show the place or time where something starts
She is from Canada.
Cô ấy đến từ Canada.
Danh từ chỉ từ hoặc lời nói.
a single unit of language that has meaning
Can you spell this word?
Bạn có thể đánh vần từ này không?
Câu thoại thật có chữ “word”
Great word.
tuyệt vời.
Daily life by the Mystic Forest - Winter in Sweden - Tập 1 — chương trình TV
Word up!
Nói hay lắm!
Yes, second word.
Đúng, từ thứ hai.
Charades with Gal Gadot and Miley Cyrus - Tập 1 — chương trình TV
Danh từ chỉ tủ nhỏ hoặc phòng chứa đồ.
a small room or enclosed space used for storing things
He put the coats in the closet.
Anh ấy đặt những chiếc áo khoác vào trong tủ.
Câu thoại thật có chữ “closet”
I'm cleanin' out my closet.
Con đang dốc hết bầu tâm sự của mình
Eminem - Cleanin Out My Closet — bài hát
I'm cleanin' out my closet.
Con đang dốc hết bầu tâm sự của mình.
Eminem - Cleanin Out My Closet — bài hát
We need to get this back in my closet.
Mình phải cất cái này lại vào tủ của tớ.
a storage unit or group of advisors
I keep my dishes in the kitchen cabinet.
Mình để bát đĩa trong tủ bếp.
Câu thoại thật có chữ “cabinet”
Tackling the whole cabinet system...
Xử lý toàn bộ hệ thống tủ...
EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV
But, again, whoever built this cabinet did too damn well.
Nhưng, một lần nữa, ai đó đã xây dựng chiếc tủ này quá tốt.
EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV
So, for our closet cabinet, this conveniently already comes with a bar for hanging clothes.
Vì vậy, đối với chiếc tủ đựng quần áo của chúng ta, chiếc tủ tiện lợi này đã đi kèm với một thanh treo quần áo.
EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV
Danh từ chỉ hệ thống tủ hoặc kệ gỗ.
furniture like cabinets, often made of wood
The kitchen’s new cabinetry looks sleek!
Hệ tủ bếp mới trông rất sang.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt