Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“từ” tiếng Anh là gì?

“từ” trong tiếng Anh là from, word /frʌm/.

Trang này lấy ví dụ từ 6.456 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“từ” tiếng Anh là gì?

word/wɜːrd/noun

Danh từ chỉ từ hoặc lời nói.

a single unit of language that has meaning

Can you spell this word?

Bạn có thể đánh vần từ này không?

Câu thoại thật có chữ “word”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“tủ” tiếng Anh là gì?

closet/ˈklɑːzɪt/noun

Danh từ chỉ tủ nhỏ hoặc phòng chứa đồ.

a small room or enclosed space used for storing things

He put the coats in the closet.

Anh ấy đặt những chiếc áo khoác vào trong tủ.

Câu thoại thật có chữ “closet”

Học cả bộ “Nhà cửa”

cabinet/ˈkæbənət/noun

a storage unit or group of advisors

I keep my dishes in the kitchen cabinet.

Mình để bát đĩa trong tủ bếp.

Câu thoại thật có chữ “cabinet”

  • Tackling the whole cabinet system...

    Xử lý toàn bộ hệ thống tủ...

    EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV

  • But, again, whoever built this cabinet did too damn well.

    Nhưng, một lần nữa, ai đó đã xây dựng chiếc tủ này quá tốt.

    EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV

  • So, for our closet cabinet, this conveniently already comes with a bar for hanging clothes.

    Vì vậy, đối với chiếc tủ đựng quần áo của chúng ta, chiếc tủ tiện lợi này đã đi kèm với một thanh treo quần áo.

    EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

cabinetry/ˈkæbɪnətri/noun

Danh từ chỉ hệ thống tủ hoặc kệ gỗ.

furniture like cabinets, often made of wood

The kitchen’s new cabinetry looks sleek!

Hệ tủ bếp mới trông rất sang.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt