Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Silent Child | Oscar Winning Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Libby, cô bé sáu tuổi bị điếc, sống trong một thế giới không âm thanh cho tới khi một nhân viên công tác xã hội dạy em ngôn ngữ ký hiệu. Phim ngắn đoạt giải Oscar 2018 hạng mục Phim ngắn xuất sắc nhất.

Toàn bộ 213 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
213
Tốc độ nói
78 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 78 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 478 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 213 câu thoại, tổng 1.557 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

be going to — dự định4 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“Looks like you're going to have a busy day”

→ Trông như hôm nay em bận lắm đây.

Động từ + to + động từ3 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“Want to go to the park and feed the ducks?”

→ Con muốn ra công viên cho vịt ăn không?

Mệnh đề quan hệ2 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“No, which was a real blow.”

→ Đúng, đó là một cú giáng thật sự.

Quá khứ tiếp diễn2 lần

Công thức: was/were + V-ing

“Because she had a bit of hearing in her left ear that was overcompensating”

→ là vì tai trái con bé còn nghe được chút ít nên nó bù lại quá tốt.

Câu hỏi với từ để hỏi2 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“What is it Libs? What's she saying, television?”

→ Gì thế Libs? Nó nói gì vậy, tivi à?

Quá khứ đơn36 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Yeah I saw it, great.”

→ Vâng em thấy rồi, hay quá.

16 từ đáng học trong The Silent Child | Oscar Winning Short Film

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
orange/ˈɔːrəndʒ/quả cam6
she'll/ʃiːl/đại từcô ấy sẽ6
paul's/pɔːlz/danh từcủa Paul5
beenđã4
readingđọc4
deaf/def/tính từđiếc4
bloody/ˈblʌdi/tính từđẫm máu4
mum/mʌm/danh từmẹ4
speech/spiːtʃ/danh từbài phát biểu4
juice/dʒuːs/danh từnước ép4
sayingđộng từcâu nói3
treasure/ˈtreʒər/danh từkho báu3
holiday/ˈhɑːləˌdeɪ/danh từkỳ nghỉ3
hearingthính giác2
bettertính từtốt hơn2
grandad/ˈɡrænˌdæd/danh từông2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.