Đang tải video...
Mordeo | Creepypasta Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Bạn đã bao giờ đói tới mức có thể ăn thịt cả bạn mình chưa? Phim ngắn kinh dị thuộc vũ trụ Crypt TV.
Toàn bộ 358 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 358
- Tốc độ nói
- 149 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 149 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.089 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 358 câu thoại, tổng 2.822 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I would've claimed to have felt hunger before now,”
→ Trước đây hẳn tôi cũng từng bảo mình biết đói là gì,
Thể bị động11 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that could hardly even be called human.”
→ tới mức khó mà gọi được là con người.
Mệnh đề nhượng bộ5 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Even though we had rope and pitons,”
→ Dù bọn tôi có dây thừng và đinh leo núi,
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: as + tính từ + as
“As much as I hate to admit it,”
→ Dù rất ghét phải thừa nhận,
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“We thought that we were lucky to have encountered”
→ Bọn tôi cứ tưởng mình may mắn khi gặp được
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“I carried no less than my fair share,”
→ tôi vẫn mang đúng phần của mình, không ít hơn,
16 từ đáng học trong Mordeo | Creepypasta Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| hunger | /ˈhʌŋɡər/ | danh từ | cơn đói | 16 |
| being | con người | 6 | ||
| snow | /snoʊ/ | động từ | tuyết | 6 |
| been | đã | 5 | ||
| shaft | /ʃæft/ | danh từ | trục, giếng đứng | 4 |
| twisting | /ˈtwɪstɪŋ/ | danh từ | xoắn thừng | 4 |
| dull | /dʌl/ | tính từ | buồn tẻ, xỉn | 4 |
| agony | /ˈæɡəni/ | danh từ | nỗi đau đớn | 3 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| skull | /skʌl/ | danh từ | cái sọ | 3 |
| sensation | /senˈseɪʃən/ | danh từ | ngôi sao đình đám | 3 |
| abandoned | /əˈbændənd/ | tính từ | bỏ hoang | 3 |
| flesh | /fleʃ/ | thịt | 3 | |
| stake | /steɪk/ | cọc | 3 | |
| gear | thiết bị | 3 | ||
| dirt | /dɜːrt/ | bụi bẩn | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.