hunger/ˈhʌŋɡər/noun
Danh từ chỉ trạng thái đói hoặc khao khát.
the feeling of needing or wanting food
He couldn’t ignore his hunger anymore.
Anh ấy không thể bỏ qua cơn đói nữa.
Câu thoại thật có chữ “hunger”
Hunger. Pollution. Epidemics.
Đói kém. Ô nhiễm. Dịch bệnh.
I wanna talk about "Hunger" by Roxane Gay.
Tôi muốn nói về quyển "Hunger" của Roxane Gay.
10 Books You Need to Read - Tập 1 — chương trình TV
It becomes unequivocally lost in their own hunger.
Người ta lạc hẳn vào cơn đói của chính mình, không cách nào khác.