meat/miːt/noun
Danh từ chỉ thịt dùng làm thực phẩm.
the flesh of animals used as food
We had rice and meat for dinner.
Chúng tôi ăn cơm và thịt vào bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “meat”
Look at that meat.
Nhìn miếng thịt kìa.
I Ate $70,000 Golden Pizza - Tập 1 — chương trình TV
That's a meat pizza.
Đó là pizza thịt.
I Made A Giant 30-Pound Burger - Tập 1 — chương trình TV
Okay she cooking meat.
Được rồi cổ đang nấu thịt
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV