Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

A Case of Honor (1989) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim chiến tranh "A Case of Honor" — nhóm tù binh vượt ngục băng rừng Việt Nam

Toàn bộ 1.032 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
1.032
Tốc độ nói
80 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.343 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 1.032 câu thoại, tổng 7.009 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra14 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“Yeah, well you could have done something.”

→ Ừ thì, cô đã có thể làm gì đó chứ.

Thể bị động22 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“you will be rewarded as usual.”

→ mày sẽ được thưởng như mọi khi.

Hiện tại hoàn thành18 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“- Stranger things have happened.”

→ - Đã có những chuyện còn lạ hơn thế xảy ra rồi.

Câu điều kiện loại 18 lần

Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể

“I'll take them if you don't mind.”

→ Tôi lấy mấy phút đó nếu ngài không phiền.

So sánh hơn5 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“- Bigger than a flea bite anyway.”

→ - Dù sao cũng to hơn một vết bọ chét.

So sánh ngang bằng5 lần

Công thức: as + tính từ + as

“- I've gone as far as I can go.”

→ - Tôi đi hết sức rồi.

16 từ đáng học trong A Case of Honor (1989)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
captain/ˈkæptən/đội trưởng18
sir/sɜːr/ngài18
beenđã16
lord/lɔːrd/danh từchúa tể12
birdchim9
airplane/ˈerˌpleɪn/danh từmáy bay8
tarzan/ˈtɑːrˌzæn/danh từTarzan7
beingcon người7
escape/ɪˈskeɪp/động từtrốn thoát7
patrol/pəˈtroʊl/danh từđội tuần tra6
bettertính từtốt hơn5
cap/kæpt/nắp5
jungle/ˈdʒʌŋɡəl/rừng rậm5
board/bɔːrd/bảng5
smoke/smoʊk/động từkhói5
sergeant/ˈsɑːrdʒənt/danh từtrung sĩ4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.