Đang tải video...
Dreamscape (1984) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim khoa học viễn tưởng "Dreamscape" — nhà ngoại cảm bước vào giấc mơ người khác
Toàn bộ 1.338 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.338
- Tốc độ nói
- 74 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 74 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.353 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.338 câu thoại, tổng 7.283 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra7 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Novotny, I should have known.”
→ Novotny, lẽ ra tôi phải đoán ra.
Thể bị động10 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“You mean I'm being kidnapped?”
→ Ý anh là tôi đang bị bắt cóc à?
Hiện tại hoàn thành10 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Hardy has entered REM now.”
→ Hardy đã vào REM.
So sánh ngang bằng5 lần
Công thức: as + tính từ + as
“Almost as important as me.”
→ Gần quan trọng bằng tôi.
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“that called for more than 600...”
→ kêu gọi hơn 600...
Câu điều kiện loại 13 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If he's alive, I'll find him.”
→ Nếu cậu ta còn sống, tôi sẽ tìm ra.
16 từ đáng học trong Dreamscape (1984)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 16 | ||
| ray | /reɪ/ | tia sáng | 10 | |
| research | /riˈsɜːrtʃ/ | động từ | nghiên cứu | 8 |
| people | mọi người | 7 | ||
| compression | /kəmˈpreʃən/ | nén | 6 | |
| being | con người | 6 | ||
| excuse | /ɪkˈskjuːs/ | lý do | 6 | |
| bitch | /bɪtʃ/ | danh từ | đồ khốn | 6 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 5 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 5 | |
| pulse | /pʌls/ | mạch | 5 | |
| government | danh từ | chính phủ | 5 | |
| machine | máy móc | 5 | ||
| sir | /sɜːr/ | ngài | 5 | |
| working | làm việc | 4 | ||
| psychic | /ˈsaɪkɪk/ | tính từ | ngoại cảm | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.