Đang tải video...
The Nuclear Bunker Beneath North Bay | CBC Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
North Bay, Ontario có một hầm trú hạt nhân đã ngừng hoạt động — dấu tích còn lại của Chiến tranh Lạnh, để lại một vết hằn tâm lý dai dẳng lên những người sống ở đó.
Toàn bộ 207 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 207
- Tốc độ nói
- 108 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 108 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 500 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 207 câu thoại, tổng 1.426 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“would have a Bomarc missile site.”
→ sẽ có một trận địa tên lửa Bomarc.
Thể bị động12 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Even if it's not being used”
→ Kể cả nếu nó không còn được dùng
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“that was more powerful than what we're using.”
→ còn mạnh hơn thứ bọn tôi đang dùng.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“have been exposed to a nuclear weapon,”
→ đã bị phơi nhiễm một vũ khí hạt nhân,
Quá khứ tiếp diễn9 lần
Công thức: was/were + V-ing
“There was nothing like it.”
→ Chẳng có gì giống được như thế.
There is / There are6 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“there were people that were smart enough”
→ mà đã có những người đủ khôn ngoan
16 từ đáng học trong The Nuclear Bunker Beneath North Bay | CBC Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 8 | ||
| underground | /ˈʌndərˌɡraʊnd/ | ngầm | 7 | |
| nuclear | /ˈnuːkliər/ | danh từ | hạt nhân | 6 |
| bay | /beɪ/ | danh từ | vịnh | 6 |
| complex | /ˈkɑːmpleks/ | tính từ | phức tạp | 5 |
| defence | danh từ | sự phòng thủ | 3 | |
| military | /ˈmɪləˌteri/ | quân sự | 3 | |
| attack | động từ | tấn công | 3 | |
| news | /nuːz/ | danh từ | tin tức | 3 |
| been | đã | 2 | ||
| relic | /ˈrelɪk/ | tính từ | di vật | 2 |
| announcement | /əˈnaʊnsmənt/ | danh từ | thông báo | 2 |
| missile | /ˈmɪsəl/ | danh từ | tên lửa | 2 |
| threat | /θret/ | mối đe dọa | 2 | |
| destruction | /dɪˈstrʌkʃən/ | phá hủy | 2 | |
| existence | /eɡˈzɪstəns/ | tồn tại | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.