underground/ˌʌn.dərˈɡraʊnd/adjective
Tính từ chỉ sự dưới lòng đất, bí mật.
below the ground or secret
The city has an underground train system.
Thành phố có hệ thống tàu điện ngầm.
Câu thoại thật có chữ “underground”
Look at this. - Underground.
Nhìn này. - Dưới lòng đất.
I Spent 24 Hours In A Doomsday Bunker - Tập 1 — chương trình TV
I'm 11 stories deep, underground.
Tôi đang ở tầng 11 sâu dưới lòng đất.
I Spent 24 Hours In A Doomsday Bunker - Tập 1 — chương trình TV
Can you approve I'm buried underground currently?
Bạn có thể chấp nhận tôi hiện đang bị chôn vùi dưới lòng đất không?
I Spent 50 Hours Buried Alive - Tập 1 — chương trình TV