Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ngầm” tiếng Anh là gì?

“ngầm” trong tiếng Anh là underground, tacit /ˌʌn.dərˈɡraʊnd/.

Trang này lấy ví dụ từ 70 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“ngầm” tiếng Anh là gì?

underground/ˌʌn.dərˈɡraʊnd/adjective

Tính từ chỉ sự dưới lòng đất, bí mật.

below the ground or secret

The city has an underground train system.

Thành phố có hệ thống tàu điện ngầm.

Câu thoại thật có chữ “underground”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

tacit/ˈtæsɪt/adjective

Tính từ chỉ sự ngầm hiểu, không nói ra.

understood without being said directly

They had a tacit agreement not to speak of it again.

Họ có một thỏa thuận ngầm không nhắc lại chuyện đó.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

“ngâm” tiếng Anh là gì?

soak/soʊk/verb

Động từ ngâm trong nước hoặc chất lỏng để làm mềm, sạch.

to make thoroughly wet

I soaked the shirt to remove the stain.

Mình ngâm áo để tẩy vết bẩn.

Câu thoại thật có chữ “soak”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

recite/rɪˈsaɪt/verb

Động từ đọc to hoặc trình bày bài thơ, văn bản từ trí nhớ.

to say something aloud from memory

She recited a poem at the event.

Cô ấy ngâm một bài thơ tại sự kiện.

Câu thoại thật có chữ “recite”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt