threat/θret/noun
Danh từ chỉ mối đe dọa hoặc nguy cơ.
a danger or warning of harm
Climate change is a major threat to the planet.
Biến đổi khí hậu là mối đe dọa lớn đối với hành tinh.
Câu thoại thật có chữ “threat”
Is that a threat?
Cô doạ tôi đấy à?
Bruno (2000) — phim
Europe dreaded the Ottoman threat.
châu Âu lo sợ mối đe dọa từ Ottoman
Istanbul - Tập 1 — chương trình TV
Recon reading: Threat level red.
Báo cáo trinh sát: Mức độ đe doạ đỏ.